dàn dựng

dàn dựng

Đạo diễn đang dàn dựng một vở kịch mới trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tổ chức, sắp xếp thực hiện một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn: "dàn dựng" chỉ quá trình chuẩn bị tiến hành các hoạt động để đưa một vở kịch, vở múa, chương trình ca nhạc, hay bộ phim lên sân khấu hoặc màn ảnh. bao gồm việc lên kế hoạch, phân vai, tập luyện, thiết kế bối cảnh, chỉ đạo diễn xuất.
dụ sử dụng
  • (Đạo diễn đã tổ chức thực hiện vở kịch ấy một cách xuất sắc.)
  • (Họ đang sắp xếp chuẩn bị một chương trình biểu diễn cho dịp lễ lớn.)
  • (Quá trình tổ chức sản xuất một bộ phim lịch sử rất tốn kém phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dàn dựng sân khấu": nhấn mạnh vào khía cạnh thiết kế bối cảnh không gian biểu diễn.

    • Anh ấy chuyên về dàn dựng sân khấu cho các vở nhạc kịch. (Anh ấy chuyên gia trong việc tạo ra bối cảnh không gian cho các buổi biểu diễn.)
  • "dàn dựng lại": thực hiện một tác phẩm đã từ trước với cách tiếp cận mới.

    • Nhà hát quyết định dàn dựng lại vở "Hồn Trương Ba, da hàng thịt". (Nhà hát làm mới vở kịch với những thay đổi về diễn xuất bối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dựng (động từ): xây dựng, lắp đặt, tạo ra (thường dùng trong bối cảnh cụ thể hơn).

    • Dựng lều (lắp đặt lều), dựng phim (làm phim, nhưng không bao gồm khâu chỉ đạo diễn xuất chi tiết như "dàn dựng").
  • Dàn (động từ): sắp xếp, bố trí theo một trật tự nhất định.

    • Dàn quân (bố trí lực lượng), dàn hàng (xếp hàng ngang).
Từ đồng nghĩa
  • Sắp xếp: bố trí các yếu tố theo một kế hoạch.
  • Tổ chức: tiến hành các hoạt động để một sự kiện diễn ra.
  • Thiết kế: lên ý tưởng bản vẽ cho bối cảnh, trang phục, ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Dàn dựng công phu: quá trình thực hiện một tác phẩm nghệ thuật với sự đầu kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    • Chương trình ca nhạc được dàn dựng công phu, từ âm thanh đến ánh sáng. (Mọi chi tiết trong chương trình đều được chuẩn bị hết sức cẩn thận.)

Từ chứa "dàn dựng"